Thông tin biểu đồ tỷ giá vcb mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về biểu đồ tỷ giá vcb mới nhất ngày 21/07/2019 trên website Sachlangque.net

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.180,8216.278,4916.555,28
CAD17.529,5817.688,7817.989,55
CHF23.285,3623.449,5123.848,23
DKK-3.452,963.561,18
EUR25.954,6726.032,7726.814,57
GBP28.781,8328.984,7229.242,68
HKD2.936,822.957,523.001,80
INR-337,12350,34
JPY212,87215,02222,75
KRW18,0919,0420,65
KWD-76.319,8879.314,34
MYR-5.623,515.696,30
NOK-2.679,872.763,87
RUB-369,25411,45
SAR-6.184,476.427,12
SEK-2.464,022.526,05
SGD16.910,3017.029,5117.215,47
THB740,47740,47771,36
USD23.190,0023.190,0023.310,00
Cập nhật lúc 15:15:47 21/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.185,0023.190,0023.280,00
EUR25.922,0025.986,0026.317,00
GBP28.817,0028.991,0029.293,00
HKD2.932,002.944,002.996,00
CHF23.372,0023.466,0023.766,00
JPY213,35214,71217,25
AUD16.219,0016.284,0016.524,00
SGD16.932,0017.000,0017.204,00
THB730,00733,00773,00
CAD17.639,0017.710,0017.912,00
NZD-15.595,0015.878,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.150,0023.190,0023.300,0023.290,00
AUD16.226,0016.326,0016.680,0016.650,00
CAD17.641,0017.741,0018.046,0017.946,00
CHF23.435,0023.535,0023.880,0023.850,00
EUR25.982,0026.082,0026.436,0026.386,00
GBP28.914,0029.014,0029.323,0029.223,00
JPY213,50214,00218,06217,06
SGD16.925,0017.025,0017.327,0017.227,00
THB-731,00821,00816,00
LAK-2,54-2,68
KHR-5,63-5,82
HKD-2.889,00-3.099,00
NZD-15.552,00-15.961,00
SEK-2.364,00-2.613,00
CNY-3.311,00-3.483,00
KRW-19,13-20,73
NOK-2.648,00-2.803,00
TWD-723,00-818,00
PHP-447,00-476,00
MYR-5.429,00-5.905,00
DKK-3.405,00-3.675,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.180,0023.180,0023.300,00
USD(1-2-5)22.962,00--
USD(10-20)23.134,00--
GBP28.761,0028.934,0029.252,00
HKD2.926,002.946,003.009,00
CHF23.334,0023.475,0023.800,00
JPY213,15214,43218,59
THB717,11724,36784,95
AUD16.222,0016.320,0016.514,00
CAD17.607,0017.713,0017.943,00
SGD16.907,0017.009,0017.225,00
SEK-2.463,002.526,00
LAK-2,452,91
DKK-3.462,003.550,00
NOK-2.685,002.754,00
CNY-3.337,003.423,00
RUB-335,00412,00
NZD15.517,0015.611,0015.877,00
KRW17,78-21,57
EUR25.944,0026.009,0026.691,00
TWD679,34-766,09
MYR5.310,35-5.787,61

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.190,0023.190,0023.290,0023.290,00
AUD16.190,0016.250,0016.490,0016.480,00
CAD17.590,0017.660,0017.920,0017.910,00
CHF22.610,0023.490,0023.080,0023.830,00
EUR25.810,0025.890,0026.260,0026.250,00
GBP28.720,0028.830,0029.260,0029.250,00
HKD2.410,002.950,002.920,003.010,00
JPY210,00214,20216,90217,20
NZD-15.600,00-15.970,00
SGD16.850,0016.950,0017.200,0017.200,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.170,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.105,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.526,0023.190,0023.280,00
Bảng Anh28.798,0028.884,0029.195,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.960,002.992,00
Franc Thụy Sĩ23.474,0023.544,0023.798,00
Yên Nhật213,94214,58216,90
Ðô-la Úc16.226,0016.275,0016.450,00
Ðô-la Canada17.643,0017.696,0017.887,00
Ðô-la Singapore16.942,0016.993,0017.176,00
Đồng Euro25.852,0025.930,0026.210,00
Ðô-la New Zealand15.547,0015.625,0015.809,00
Bat Thái Lan732,00750,00763,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.339,003.418,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.200,0023.200,0023.300,0023.300,00
Bảng Anh (GBP)28.385,0028.716,0029.511,0029.511,00
Ðồng Euro (EUR)25.655,0025.821,0026.536,0026.536,00
Yên Nhật (JPY)210,58213,25218,71218,71
Ðô la Úc (AUD)16.018,0016.172,0016.686,0016.686,00
Ðô la Singapore (SGD)16.699,0016.894,0017.361,0017.361,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.905,002.939,003.020,003.020,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.401,0017.603,0018.091,0018.091,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.319,0023.319,0023.965,0023.965,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.544,0015.544,0015.974,0015.974,00
Bat Thái Lan(THB)731,00731,00781,00781,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.175,0023.305,00
AUD16.280,0016.607,00
CAD17.680,0018.006,00
CHF23.461,0023.811,00
CNY3.303,003.475,00
DKK3.460,003.586,00
EUR25.970,0026.461,00
GBP28.959,0029.360,00
HKD2.936,003.013,00
JPY214,18217,58
KRW19,1520,58
NOK2.629,002.815,00
NZD15.645,0015.976,00
SEK2.450,002.553,00
SGD17.037,0017.253,00
THB737,58773,60

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.170,0023.180,0023.310,00
USD (USD 5 - 20)23.160,00--
USD (Dưới 5 USD)23.150,00--
EUR25.718,0025.847,0026.796,00
GBP28.653,0028.797,0029.580,00
JPY213,00213,57220,52
HKD2.872,002.930,363.114,00
CNY-3.323,003.543,00
AUD16.054,0016.216,0016.789,00
NZD15.400,0015.556,0016.086,00
CAD17.392,0017.568,0018.199,00
SGD16.743,0016.912,0017.420,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.125,0023.359,0023.998,00
RUB-296,88521,11
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.090,0023.195,0023.290,0023.290,00
USD(5-20)23.140,0023.195,0023.290,0023.290,00
USD(50-100)23.170,0023.195,0023.290,0023.290,00
EUR25.880,0025.960,0026.260,0026.260,00
GBP28.820,0028.940,0029.270,0029.260,00
JPY214,20214,80217,80217,70
CHF23.350,0023.490,0024.050,0023.910,00
CAD17.660,0017.730,0017.930,0017.930,00
AUD16.200,0016.250,0016.560,0016.560,00
SGD16.860,0016.880,0017.340,0017.220,00
NZD-15.640,00-15.900,00
KRW-19,60-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.170,0023.180,0023.285,00
EUR26.019,0026.019,0026.339,00
JPY213,98214,58218,08
AUD16.225,0016.315,0016.555,00
SGD16.952,0017.022,0017.242,00
GBP28.832,0028.952,0029.342,00
CAD17.631,0017.731,0017.936,00
HKD2.914,002.954,003.004,00
CHF23.394,0023.524,0023.824,00
THB718,00740,00785,00
CNY-3.346,003.411,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.670,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.770,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.170,0023.190,0023.310,00
JPYĐồng Yên Nhật212,42213,72220,00
AUDĐô Úc15.906,0016.152,0016.694,00
CADĐô Canada17.382,0017.598,0018.109,00
GBPBảng Anh28.452,0028.818,0029.416,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.215,0023.447,0024.010,00
SGDĐô Singapore16.768,0016.933,0017.349,00
EUREuro25.624,0025.884,0026.496,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.248,003.509,00
HKDĐô Hồng Kông-2.727,003.228,00
THBBạt Thái Lan724,00733,00865,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.582,005.734,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.190,0023.190,0023.310,00
THBBaht/Satang720,33737,68768,39
SGDSingapore Dollar16.998,0017.030,0017.214,00
SEKKrona/Ore2.476,002.426,002.500,00
SARSaudi Rial6.268,006.186,006.430,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.631,0015.637,0016.061,00
NOKKrona/Ore2.683,002.645,002.729,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.572,005.548,005.620,00
KWDKuwaiti Dinar77.403,0077.253,0078.141,00
KRWWON18,6719,0420,65
JPYJapanese Yen211,03215,02222,75
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.731,002.965,003.065,00
GBPGreat British Pound28.846,0028.986,0029.242,00
EUREuro25.886,0026.034,0026.814,00
DKKKrona/Ore3.527,003.435,003.553,00
CNYChinese Yuan3.329,003.269,003.605,00
CHFFranc/Centimes23.393,0023.451,0024.179,00
CADCanadian Dollar17.556,0017.690,0017.988,00
AUDAustralian Dollar16.237,0016.280,0016.555,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.142,0016.272,0016.642,00
CAD-17.583,0017.699,0018.070,00
CHF-23.339,0023.490,0023.823,00
CNY--3.348,003.408,00
DKK--3.449,003.579,00
EUR-25.887,00 (€50, €100)
25.877,00 (< €50)
25.907,0026.682,00
GBP-28.685,0028.905,0029.325,00
HKD-2.935,002.952,003.052,00
JPY-213,34214,29219,84
KRW-17,9719,3720,77
LAK--2,462,91
NOK--2.674,002.754,00
NZD-15.518,0015.601,0015.888,00
SEK--2.458,002.508,00
SGD-16.874,0016.974,0017.279,00
THB-701,79746,13769,79
USD23.067,0023.166,00 ($50, $100)
23.156,00 (< $50)
23.176,0023.296,00

Video clip liên quan biểu đồ tỷ giá vcb

Forex-exnes tập 3, chiến thắng 100%, phân tích biểu đồ nến, dấu hiệu đổi chiều của nến,trên mt4

Kênh đầu tư tiền nhãn rỗi 2019 | ez tech class

Phân tích thời điểm giao dịch thắng 100% trên thị trường nhị phân

[ đào tạo nội bộ ] sử dụng biểu đồ cơ bản

Forex-exnes tập 1,chiến thắng 100%,nếu bạn làm đúng nguyên tắc, nguyên tắc để thành công trong forex

Bán nhà quận 12 | biệt thự vườn dt khủng 10x12m 1 trệt 1 lầu tại đường hà huy giáp | giá rẻ 5.35tỷ

Forex-exnes,giá là ông tổ,lịch sử giá, phân tích ngưỡng hổ trợ, kháng cự của giá. tài liệu nâng cao

Kế hoạch sơ đồ trả thưởng ilgamos

Biểu đồ phân tích kỹ thuật là gì? technical analysic.

Bài 11 rut tiền richyfunds vòng số 2 lãi rút về vcb

Bán nhà gò vấp 2019 | biệt thự thu nhỏ giữa lòng gò vấp ,sài gòn |giá rẻ 4.82 tỷ

Giới thiệu lãi suất kép (hay lãi suất lũy kế, lãi mẹ đẻ lãi con) | ez tech class

Bán nhà gò vấp |siêu phẩm nhà phố 6.2x13m đẹp nhất quận gò vấp 2019 | giá 8.55tỷ

Bán nhà gò vấp | nhà mặt tiền đường số 10m |diện tích khủng 4x26m |giá rẻ 7.85tỷ

Bán nhà gò vấp | bộ đôi nhà 4x15m siêu rẻ 5.15 tỷ tại đường phan huy ích , p12

Bán nhà gò vấp | nếu bạn đang có ý định mua nhà thì đây là căn nhà bạn nên xem !

đi chợ trời ở mỹ săn đồ ngon

Bán nhà gò vấp | cộng đồng môi giới xôn xao truy lùng căn nhà phố tuyệt phẩm này

Bán nhà gò vấp | siêu phẩm nhà đẹp diện tích khủng 70m vuông mà giá chỉ 5.9 tỷ

Bán nhà gò vấp |căn nhà phố làm “đứng hình” người xem với vẻ đẹp tráng lệ của nó

Bán nhà gò vấp|nhà bán gò vấp 2019|bán nhà tphcm|diện tích 4×18m|giá rẻ 6.15 tỷ

Bán nhà gò vấp | dân cư mạng chao đảo trước vẻ đẹp ngất ngây của căn nhà phố này

Bán nhà tân bình | siêu phẩm nhà phố tại khu đồng bộ vip 150 căn thuộc phường 15

Bán nhà gò vấp | siêu phẩm nhà phố đẹp “điên đảo” người xem ! hai mặt tiền trước sau cực thoáng !

Bán nhà gò vấp | đây là căn nhà phố giá rẻ , thiết kế đẹp còn sót lại tại gò vấp

Bán nhà gò vấp | căn nhà phố làm điên đảo lòng người khiến khách xem nhà mơ mẩn!

Boost 1 gems cho doanh trại bạn sẽ kiếm bạc tỷ nếu đi farm trong 1 ngày

Nhà bán gò vấp 2019|chính chủ nợ tiền ngân hàng cần bán gấp căn nhà đang ở 7.8tỷ

Bán nhà gò vấp |siêu phẩm nhà phố đẹp “ xứng tầm đẳng cấp ” làm mê mẩn người xem

đi lượm rác ở mỹ như thế nào? | nguoi binh dan cali tv tập 24

Bán nhà gò vấp 2019|nhà bán gò vấp|bán nhà tphcm|diện tích 4×19m|giá rẻ 5.9 tỷ

Bán nhà gò vấp|nhà bán gò vấp 2019|bán nhà tphcm|diện tích 5x14m|giá rẻ 5.3 tỷ

Cách tiết kiệm và đầu tư tiền lương hàng tháng | ez tech class

Bán nhà gò vấp |mẫu nhà phố “ hiện đại ” được khách mua nhà chuộng nhất năm 2019

Bán nhà gò vấp | đây được gọi là mẫu nhà với kiểu thiết kế độc nhất năm |4.52 tỷ

Bán nhà tân bình | biệt thự mini phố 4.5x16m góc 2 mặt tiền tại trường chinh

Bán nhà gò vấp | nhà gò vấp siêu rẻ|diện tích 4x14m|thiết kế cực đẹp|giá 4.8 tỷ

Thăm địa đạo vịnh mốc - ngôi làng dưới lòng đất của quảng trị xưa

Thiết kế nhà đẹp | dt 4.2×15m| mẫu nhà đẹp nhất năm 2019 | bán nhà gò vấp giá rẻ

Bán nhà gò vấp | mẫu thiết kế nhà phố 4.2x14m đỉnh nhất năm 2019 | giá siêu rẻ

Bán nhà gò vấp | dân mạng chao đảo vì vẻ đẹp ngất ngây của căn nhà phố này

Bán nhà gò vấp|nhà bán gò vấp 2019|bán nhà tphcm|diện tích 4.2×18m|giá rẻ 6.45tỷ

Forextime(fxtm),tập 4,bi kíp kiếm tiền từ forex bền vững, an toàn tuyệt đối, chiến lược 2019

Linh vũ thiên hạ #102 || chương 1581 - 1593 || mc lê tuyên ||

Forextime(fxtm),tập 6,bi kíp kiếm tiền từ forex bền vững, an toàn tuyệt đối, chiến lược 2019

Mẫu nhà ngang 6.5m đẹp ngất ngây con gà tây tại đường phan huy ích , p12 gò vấp

Cảnh báo số tiền giả mệnh giá 500 ngàn đồng được làm giả tinh vi

✅ giá vàng sjc tiếp tục tăng, neo trên ngưỡng 39 triệu đồng/lượng

  • Tỷ giá vcb usd
  • Ty gia vcb internet banking
  • Ty gia vcbank
  • Ty gia yen vcb
  • Xem tỷ giá vcb
  • Tỷ giá vàng vcb
  • Tỷ giá sgd vcb
  • Ty gia lai suat vietcombank
  • Tỷ giá vcb bán ra
  • Tỷ giá dollar vcb