Thông tin giá vàng 18k tại mi hồng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k tại mi hồng mới nhất ngày 14/11/2019 trên website Sachlangque.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.24041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.22041.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.22041.770
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.24041.520
Đà NẵngVàng SJC41.24041.520
Nha TrangVàng SJC41.23041.520
Cà MauVàng SJC41.24041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.21041.530
HuếVàng SJC41.22041.520
Biên HòaVàng SJC41.24041.500
Miền TâyVàng SJC41.24041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.24041.500
Đà LạtVàng SJC41.26041.550
Long XuyênVàng SJC41.24041.500

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.48041.27041.53041.28041.480
SJC Buôn--41.27041.53041.29041.470
Nguyên liệu 99.9941.20041.38041.18041.39041.20041.380
Nguyên liệu 99.941.15041.35041.13041.36041.15041.350
Lộc Phát Tài41.28041.48041.27041.53041.28041.480
Kim Thần Tài41.28041.48041.27041.53041.28041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.20041.60041.20041.600
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.88041.580
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.58041.480
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.28041.180
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.04031.340
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.11024.410
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.30014/11/2019 14:34:33
PNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Hà NộiPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Đà NẵngPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Cần ThơPNJ40.95041.45014/11/2019 14:34:33
SJC41.20041.45014/11/2019 14:34:33
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.95041.45014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 24K40.55041.35014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 18K29.76031.16014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 14K22.94024.34014/11/2019 14:34:33
Nữ trang 10K15.95017.35014/11/2019 14:34:33

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.28041.480
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.29041.470

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.32041.460
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41324147
99,9%41154145
98,5%40354115
98,0%40154095
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k tại mi hồng

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 || giá vàng tăng mạnh|| vàng 9999.vàng 18k

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

#lắc_kiểu_hột_trắng_vàng_18k_620 mới về nha quý khách. #hàngtuyển_chọn_nha_khách_ơi vàng 18k(620).

Vòng ximen ống tròn có khóa móc máy kim cương sáng lấp lánh nha quý khách. ❤vàng 18k(720).

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay ngày 06/11/2019

Tiệm vàng kim cương-jewelry tại eden center xứ mỹ 💎261

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Nhẫn mỹ xách tay, vàng 10k, 12k

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Không cuốn theo giá vàng - tin tức chọn lọc

Giá vàng hôm nay 21/6 sjc -9999- 24k- 18k

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Giá vàng hôm nay 6/11/2019 || tỷ giá ngọai tệ || giá đôla mỹ mới nhất|| fast news

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Vàng mi hồng mừng xuân kỷ hợi 2019

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Giá vàng ngày 11/10/2019

Giá vàng ngày hôm nay 4/10: vàng sjc, vàng 18k bật tăng - vàng thế giới biến động

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k mẫu hót mới lạ đẹp sáng lung linh

Nhẫn nam xi mạ vàng 18k trangsucbnn.com

Giá vàng hôm nay 13/7: tăng trong khoảng 80.000 – 270.000 đồng/lượng

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Giá vàng chiều ngày hôm nay 3/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 06 11 2019: vàng vào đợt giảm giá mạnh.

Giá vàng - xu hướng forex (28/10 - 01/11/2019): #xauusd, gbp/usd, eur/usd, usd/chf, usd/jpy

Nóng trên mạng: giá vàng trong nước vượt mốc 40 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 19/07/2019 tiếp tục tăng mạnh 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

đồng hồ thuỵ sĩ omega bát quái vàng đúc 14k giá 75tr . omega constellation 14k gold . 0962215151

Giá vàng tăng mạnh do căng thẳng leo thang | thdt

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Trang sức vàng bạc hải hồng. mặt dây kim cương thiên nhiên.

Nhẫn mạ vàng đá đỏ

Những chuyến đi thiện nguyện của đại gia đình mi hồng

Vàng mi hồng tưng bừng khai xuân kỷ hợi 2019

Giá vàng hôm nay 5/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng ngày hôm nay 7/10: sjc ổn định ngày đầu tuần

Nhẫn rồng lông, ngà vo.i dát vàng 18k - uha - giá : 390.000đ - lh : 0123 233 7757

Trailer cuộc thi nụ cười mi hồng 2018

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động đang tăng trở lại

Tiem vang hong phuc my tho, trang suc hong phuc, nu trang hong phuc

Báo giá phôi mai vàng đẹp giá rẻ 08/11/2019 | kim yến sóc trăng