Thông tin gia vang mi hong ba chieu hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang mi hong ba chieu hom nay mới nhất ngày 24/01/2020 trên website Sachlangque.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.82023/01/2020 10:13:57
PNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Hà NộiPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Đà NẵngPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Cần ThơPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.60044.30023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 24K43.15043.95023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 18K31.71033.11023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 14K24.46025.86023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 10K17.03018.43023/01/2020 10:13:57

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43804415
99,9%43604410
98,5%42604360
98,0%42404340
95,0%40950
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,340,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
HBSHBS4,360,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,360,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,340,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
18K75%18K75%3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
VT10KVT10K3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
VT14KVT14K3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
16K16K2,667,000 VNĐ2,847,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.300.000 ₫4.400.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.310.000 ₫4.410.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,340,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
HBSHBS4,360,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,360,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,340,000 VNĐ4,415,000 VNĐ
18K75%18K75%3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
VT10KVT10K3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
VT14KVT14K3,212,000 VNĐ3,392,000 VNĐ
16K16K2,667,000 VNĐ2,847,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang mi hong ba chieu hom nay

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 15/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay quay đầu tăng mạnh

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 3 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 2/1/2020

Giá vàng hôm nay 5/1/2020 chiều

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 8/1/2020: căng thẳng mỹ - iran, giá vàng 9999 biến động thế nào?

Giá vàng hôm nay 2/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay treo ở đỉnh cao

Giá vàng hôm nay ngày 6 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi #giávànghômnay

Giá vàng hôm ngay 12/1/2020

Giá vàng hôm nay ngày 03/01/2020 - giá vàng 9999 tăng giảm khó lường

Giá vàng hôm nay ngày 28 tháng 12 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng trong nước hôm nay 30/11/2019 || vàng 1 chỉ giá bao nhiêu tiền?

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 || giá vàng tăng mạnh|| vàng 9999.vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 9 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 21/11/2019|| vàng sjc. vàng 9999 tăng nhẹ|| fast news

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 1 năm 2020

Giá vàng hôm nay vào giờ chiều ngày 14 tháng 1 | gia vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng

Giá vàng hôm nay 7/1/2020 chiều

Giá vàng hôm nay 8/10/2017: giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj, vàng bất ngờ bật tăng trở lại

Giá vàng hôm nay 27/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay tăng khó lường

Giá vàng hôm nay 17/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 3/11/2017: vàng đảo chiều liên tục | tin tức 24h

Giá vàng hôm nay ngày 31 tháng 12 - giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 1/3: vàng tăng tháng thứ 5 liên tiếp

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 12 năm 2019 – giá vàng sjc 999 thay đổi bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 29/12/2019

Giá vàng hôm nay, ngày 21/10/2019

Giá vàng hôm nay 1/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay đạt mốc 43 triệu đầu năm

Giá vàng ngày hôm nay 3/10: sjc bứt phá, có nơi tăng đến nửa triệu đồng

Dự báo giá vàng ngày mai 11/1/2020 ▶️ giá vàng sẽ giảm khi thế giới ít biến động ?

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 1 tháng 1 năm 2020 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 2 tháng 1 năm 2020 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay ngày 08/12/2019 - giá vàng 9999 không có biến động

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 20 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 21 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 19 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay 2/3 tụt giảm mạnh | giá vàng 2/3 | vàng hôm nay 2/3 | vàng sjc hôm nay 2/3

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 18 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Gia vang hom nay | giá vàng sjc | giá vàng 9999

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 03 tháng 1 năm 2020 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 25 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 23 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 30 tháng 12 năm 2019 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay 1/4/2019: vàng trong nước khó tăng trong ngày cá tháng tư

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 27 tháng 12 năm 2019 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 28 tháng 12 năm 2019 | bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji | tin tức