Xem Nhiều 2/2023 #️ Tỷ Giá Đô Mỹ Ngày Hôm Nay # Top 8 Trend | Sachlangque.net

Xem Nhiều 2/2023 # Tỷ Giá Đô Mỹ Ngày Hôm Nay # Top 8 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Đô Mỹ Ngày Hôm Nay mới nhất trên website Sachlangque.net. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Đô Mỹ Ngày Hôm Nay để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 13:53, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,690 370 23,350
EUR Euro 24,620 25,987 1,367 24,869
AUD Đô La Úc 15,856 16,525 669 16,016
CAD Đô La Canada 17,094 17,815 721 17,266
CHF France Thụy Sỹ 24,753 25,797 1,044 25,003
CNY Nhân Dân Tệ 3,399 3,543 144 3,434
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,460 3,333
GBP Bảng Anh 27,626 28,791 1,165 27,905
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,045 123 2,952
INR Rupee Ấn Độ 0 295 284
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,797 76,752
MYR Renggit Malaysia 0 5,539 5,422
NOK Krone Na Uy 0 2,331 2,236
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 347 313
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,502 6,254
SEK Krona Thụy Điển 0 2,267 2,175
SGD Đô La Singapore 17,293 18,023 730 17,468
THB Bạt Thái Lan 619 714 95 688

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:26 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,680 300 23,380
USD Đô La Mỹ 23,333 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 24,797 25,999 1,202 24,865
AUD Đô La Úc 15,925 16,528 603 16,022
CAD Đô La Canada 17,152 17,808 656 17,255
CHF France Thụy Sỹ 24,849 25,799 950 24,999
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,528 3,414
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,452 3,341
GBP Bảng Anh 27,755 28,828 1,073 27,922
HKD Đô La Hồng Kông 2,935 3,042 107 2,956
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 19
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,124 5,630 506 0
NOK Krone Na Uy 0 2,321 2,244
NZD Đô La New Zealand 14,621 15,077 456 14,709
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 382 297
SEK Krona Thụy Điển 0 2,257 2,182
SGD Đô La Singapore 17,366 17,992 626 17,471
THB Bạt Thái Lan 662 731 69 669
TWD Đô La Đài Loan 708 804 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,640 340 23,310
EUR Euro 24,765 25,888 1,123 24,784
AUD Đô La Úc 15,817 16,487 670 15,881
CAD Đô La Canada 17,184 17,685 501 17,253
CHF France Thụy Sỹ 24,851 25,684 833 24,951
GBP Bảng Anh 27,733 28,613 880 27,900
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,944
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,085 14,567
SGD Đô La Singapore 17,403 17,912 509 17,473
THB Bạt Thái Lan 673 718 45 676

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,710 350 23,370
USD Đô La Mỹ 23,337 0 0
USD Đô La Mỹ 23,294 0 0
EUR Euro 24,639 25,975 1,336 24,940
AUD Đô La Úc 15,779 16,671 892 16,044
CAD Đô La Canada 16,996 17,883 887 17,267
CHF France Thụy Sỹ 24,765 25,760 995 25,117
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,556 28,852 1,296 27,920
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,070 2,868
JPY Yên Nhật 171 184 13 174
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,190 18,088 898 17,461
THB Bạt Thái Lan 615 731 116 678

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,705 360 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 0
EUR Euro 24,873 26,008 1,135 24,898
EUR Euro 24,868 0 0
AUD Đô La Úc 16,081 16,731 650 16,181
CAD Đô La Canada 17,285 17,935 650 17,385
CHF France Thụy Sỹ 24,944 25,849 905 25,049
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,539 3,429
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,477 3,347
GBP Bảng Anh 27,967 28,977 1,010 28,017
HKD Đô La Hồng Kông 2,924 3,074 150 2,939
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,323 2,243
NZD Đô La New Zealand 14,675 15,045 370 14,758
SEK Krona Thụy Điển 0 2,279 2,169
SGD Đô La Singapore 17,289 17,989 700 17,389
THB Bạt Thái Lan 647 715 68 691

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,580 280 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 23,580 380 23,320
USD Đô La Mỹ 22,654 23,580 926 23,320
EUR Euro 24,936 25,572 636 25,011
AUD Đô La Úc 15,961 16,384 423 16,009
CAD Đô La Canada 17,241 17,682 441 17,293
CHF France Thụy Sỹ 24,928 25,564 636 25,003
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,540 3,418
GBP Bảng Anh 27,827 28,536 709 27,910
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,022 522 2,956
JPY Yên Nhật 175 179 4 175
NZD Đô La New Zealand 14,560 14,977 417 14,633
SGD Đô La Singapore 17,430 17,875 445 17,482
THB Bạt Thái Lan 672 716 44 689

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,362 23,747 385 23,402
EUR Euro 24,975 25,589 614 25,075
AUD Đô La Úc 16,036 16,642 606 16,136
CAD Đô La Canada 17,259 17,865 606 17,359
CHF France Thụy Sỹ 25,104 25,712 608 25,204
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,360
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,200
GBP Bảng Anh 28,061 28,669 608 28,161
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,200
NOK Krone Na Uy 0 0 2,300
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,690
PHP Peso Philippine 0 0 390
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,150
SGD Đô La Singapore 17,447 18,058 611 17,547
THB Bạt Thái Lan 0 0 676
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
EUR Euro 24,975 25,972 997 25,045
AUD Đô La Úc 16,136 17,028 892 16,171
CAD Đô La Canada 17,181 18,112 931 17,244
CHF France Thụy Sỹ 25,064 26,118 1,054 25,145
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,608 3,333
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,559 3,365
GBP Bảng Anh 28,373 29,363 990 28,443
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,926
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,577 14,681
SEK Krona Thụy Điển 0 2,330 2,217
SGD Đô La Singapore 17,388 18,344 956 17,459
THB Bạt Thái Lan 689 739 50 692

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,300
EUR Euro 24,770 25,570 800 24,935
AUD Đô La Úc 15,914 16,487 573 16,019
CAD Đô La Canada 17,180 17,751 571 17,292
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,043
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,389
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,334
GBP Bảng Anh 27,772 28,640 868 27,962
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,960
JPY Yên Nhật 174 180 6 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,234
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,674
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,175
SGD Đô La Singapore 17,396 17,985 589 17,498

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,850 560 23,310
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
EUR Euro 24,746 26,059 1,313 24,846
AUD Đô La Úc 0 16,790 15,937
CAD Đô La Canada 0 0 17,209
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,990
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,298
GBP Bảng Anh 0 0 27,960
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,554
SGD Đô La Singapore 0 0 17,410

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,674 26,246 1,572 24,923
AUD Đô La Úc 15,815 16,749 934 15,974
CAD Đô La Canada 17,069 17,936 867 17,231
CHF France Thụy Sỹ 24,695 25,837 1,142 24,944
GBP Bảng Anh 27,549 28,863 1,314 27,827
HKD Đô La Hồng Kông 2,910 3,044 134 2,940
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
SGD Đô La Singapore 17,270 18,146 876 17,444
THB Bạt Thái Lan 613 718 105 682

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,118
EUR Euro 24,896 25,566 670 24,743
AUD Đô La Úc 15,931 16,502 571 15,938
CAD Đô La Canada 17,218 17,784 566 17,241
CHF France Thụy Sỹ 25,089 25,618 529 25,097
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,363
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,201
GBP Bảng Anh 27,956 28,627 671 27,832
HKD Đô La Hồng Kông 2,869 3,114 245 2,930
JPY Yên Nhật 175 182 7 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,911 5,842 931 4,922
NOK Krone Na Uy 0 0 2,202
NZD Đô La New Zealand 14,624 15,140 516 14,632
SGD Đô La Singapore 17,384 18,010 626 17,374
THB Bạt Thái Lan 657 747 90 680
TWD Đô La Đài Loan 687 877 190 700

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,380 23,650 270 23,410
USD Đô La Mỹ 23,310 0 0
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
EUR Euro 24,950 25,497 547 25,050
AUD Đô La Úc 15,986 16,445 459 16,106
CAD Đô La Canada 17,272 17,703 431 17,372
CHF France Thụy Sỹ 0 25,608 25,180
GBP Bảng Anh 0 28,589 28,132
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,025 2,972
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
NZD Đô La New Zealand 0 15,060 14,734
SGD Đô La Singapore 17,432 17,905 473 17,572
THB Bạt Thái Lan 0 719 682

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,680 300 23,400
USD Đô La Mỹ 23,370 23,680 310 23,400
USD Đô La Mỹ 23,360 23,680 320 23,400
EUR Euro 24,826 25,678 852 24,936
AUD Đô La Úc 15,991 16,620 629 16,091
CAD Đô La Canada 17,204 17,826 622 17,304
CHF France Thụy Sỹ 25,020 25,695 675 25,150
GBP Bảng Anh 27,989 28,707 718 28,109
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,280 18,028 748 17,501
THB Bạt Thái Lan 615 718 103 685

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,610 265 23,375
USD Đô La Mỹ 23,275 23,610 335 23,375
USD Đô La Mỹ 23,195 23,610 415 23,375
EUR Euro 24,990 25,548 558 25,140
AUD Đô La Úc 16,013 16,453 440 16,133
CAD Đô La Canada 17,221 17,683 462 17,351
CHF France Thụy Sỹ 24,989 25,577 588 25,169
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,257 3,470 213 3,337
GBP Bảng Anh 27,890 28,547 657 28,110
HKD Đô La Hồng Kông 2,857 3,056 199 2,927
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,435 17,918 483 17,575

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,650 250 23,410
USD Đô La Mỹ 23,390 0 0
USD Đô La Mỹ 23,380 0 0
EUR Euro 24,751 25,489 738 25,021
AUD Đô La Úc 15,960 16,847 887 16,141
CAD Đô La Canada 0 18,006 17,095
CHF France Thụy Sỹ 0 26,218 24,587
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,767 3,447
GBP Bảng Anh 27,778 28,638 860 28,078
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,061 2,932
JPY Yên Nhật 174 179 5 176
SGD Đô La Singapore 17,378 17,900 522 17,573
THB Bạt Thái Lan 0 727 696
TWD Đô La Đài Loan 0 809 777

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,660 375 23,320
EUR Euro 24,589 25,706 1,117 24,838
AUD Đô La Úc 15,803 16,483 680 15,962
CAD Đô La Canada 17,061 17,809 748 17,234
CHF France Thụy Sỹ 24,724 25,825 1,101 24,974
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,399
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,326
GBP Bảng Anh 27,588 28,797 1,209 27,867
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,047 130 2,946
JPY Yên Nhật 172 183 11 174
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,400
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,481
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,167
SGD Đô La Singapore 17,275 18,035 760 17,449
THB Bạt Thái Lan 615 716 101 678

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,350
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,739 25,446 707 24,989
AUD Đô La Úc 0 0 16,030
CAD Đô La Canada 0 0 17,315
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,070
GBP Bảng Anh 0 0 28,015
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,539
THB Bạt Thái Lan 0 0 640

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,377 23,589 212 23,377
EUR Euro 24,711 25,669 958 24,761
AUD Đô La Úc 15,796 16,493 697 15,909
CAD Đô La Canada 17,052 17,769 717 17,209
CHF France Thụy Sỹ 24,933 25,745 812 24,933
GBP Bảng Anh 27,573 28,733 1,160 27,827
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,041 123 2,945
JPY Yên Nhật 173 181 8 174
NZD Đô La New Zealand 14,607 15,082 475 14,607
SGD Đô La Singapore 17,265 17,991 726 17,424
THB Bạt Thái Lan 673 723 50 673

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,680 350 23,340
EUR Euro 24,785 25,986 1,201 24,852
AUD Đô La Úc 15,909 16,512 603 16,005
CAD Đô La Canada 17,144 17,804 660 17,248
CHF France Thụy Sỹ 24,838 25,785 947 24,988
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,450 3,339
GBP Bảng Anh 27,740 28,816 1,076 27,908
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,319 2,241
RUB Ruble Liên Bang Nga 256 351 95 300
SEK Krona Thụy Điển 0 2,255 2,181
SGD Đô La Singapore 17,353 17,985 632 17,458
THB Bạt Thái Lan 0 730 668

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:56 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,610 270 23,350
USD Đô La Mỹ 23,338 0 0
USD Đô La Mỹ 23,336 0 0
EUR Euro 0 25,452 24,964
AUD Đô La Úc 0 16,384 16,002
CAD Đô La Canada 0 17,674 17,279
GBP Bảng Anh 0 28,531 28,009
JPY Yên Nhật 0 181 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 17,899 17,501

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:56 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,400
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 24,946 25,520 574 25,047
AUD Đô La Úc 16,067 16,512 445 16,172
CAD Đô La Canada 17,291 17,725 434 17,396
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,132
GBP Bảng Anh 0 0 28,112
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,066
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,465 17,912 447 17,579
THB Bạt Thái Lan 0 0 690
TWD Đô La Đài Loan 0 0 802

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:26 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,610 310 23,350
EUR Euro 0 25,466 24,976
AUD Đô La Úc 0 16,372 16,027
CAD Đô La Canada 0 17,664 17,310
CHF France Thụy Sỹ 0 25,792 24,933
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,458 3,335
GBP Bảng Anh 0 28,564 28,005
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,055 2,946
JPY Yên Nhật 0 179 176
NOK Krone Na Uy 0 2,322 2,238
SGD Đô La Singapore 0 17,880 17,534
THB Bạt Thái Lan 0 712 686

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,715 355 23,375
USD Đô La Mỹ 23,370 0 0
USD Đô La Mỹ 23,370 0 0
EUR Euro 24,735 26,000 1,265 24,895
AUD Đô La Úc 15,944 16,719 775 16,044
CAD Đô La Canada 17,196 17,955 759 17,296
CHF France Thụy Sỹ 24,911 25,864 953 25,011
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,544 3,426
GBP Bảng Anh 27,814 28,912 1,098 27,914
HKD Đô La Hồng Kông 2,925 3,151 226 2,935
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KHR Riel Campuchia 0 23,491 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,505 15,219 714 14,605
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,373 18,120 747 17,473
THB Bạt Thái Lan 673 732 59 683

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,381 23,691 310 23,401
EUR Euro 24,643 25,928 1,285 24,743
AUD Đô La Úc 15,942 16,718 776 15,942
CAD Đô La Canada 17,165 17,940 775 17,165
CHF France Thụy Sỹ 25,048 25,726 678 25,148
GBP Bảng Anh 27,970 28,763 793 27,970
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
SGD Đô La Singapore 17,359 18,144 785 17,359

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,680 420 23,280
EUR Euro 25,195 26,108 913 25,296
AUD Đô La Úc 16,237 16,987 750 16,384
CAD Đô La Canada 17,279 17,986 707 17,418
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,230
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,370
GBP Bảng Anh 28,120 29,125 1,005 28,375
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,921
JPY Yên Nhật 178 185 7 180
NOK Krone Na Uy 0 0 2,219
SGD Đô La Singapore 17,436 18,328 892 17,594

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 24,400 26,350 1,950 24,470
AUD Đô La Úc 15,390 17,010 1,620 15,480
CAD Đô La Canada 17,110 18,060 950 17,210
GBP Bảng Anh 27,990 29,510 1,520 28,100
JPY Yên Nhật 173 178 5 174
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,570
SGD Đô La Singapore 17,380 18,210 830 17,450

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,380
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,380
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,380
EUR Euro 24,902 0 25,002
AUD Đô La Úc 15,941 0 16,045
CAD Đô La Canada 0 0 17,333
GBP Bảng Anh 0 0 28,049
JPY Yên Nhật 175 0 176
SGD Đô La Singapore 17,437 0 17,551

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,798 25,488 690 24,936
AUD Đô La Úc 15,791 16,456 665 15,936
GBP Bảng Anh 27,733 28,550 817 27,986
JPY Yên Nhật 174 179 5 176
MYR Renggit Malaysia 0 5,502 5,411
SGD Đô La Singapore 17,396 17,860 464 17,539

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
EUR Euro 25,154 26,671 1,517 25,304
AUD Đô La Úc 16,226 17,641 1,415 16,376
CAD Đô La Canada 17,211 18,817 1,606 17,311
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,323
GBP Bảng Anh 28,461 29,386 925 28,611
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,538 18,155 617 17,688
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:53 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,360
USD Đô La Mỹ 23,320 0 23,360
USD Đô La Mỹ 23,320 0 23,360
EUR Euro 24,565 0 24,828
AUD Đô La Úc 0 0 15,880
CAD Đô La Canada 0 0 17,174
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,888
GBP Bảng Anh 0 0 27,848
JPY Yên Nhật 0 0 173
SGD Đô La Singapore 0 0 17,427
THB Bạt Thái Lan 0 0 682

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,840 490 23,350
USD Đô La Mỹ 23,330 23,840 510 23,350
USD Đô La Mỹ 23,260 23,840 580 23,350
EUR Euro 24,833 25,973 1,140 24,863
AUD Đô La Úc 16,013 16,713 700 16,103
CAD Đô La Canada 17,217 17,967 750 17,287
CHF France Thụy Sỹ 24,981 25,741 760 25,131
GBP Bảng Anh 27,847 29,127 1,280 28,097
HKD Đô La Hồng Kông 2,518 3,188 670 2,818
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,467 18,177 710 17,567
THB Bạt Thái Lan 647 734 87 667

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:26 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,660 390 23,300
EUR Euro 24,444 25,731 1,287 24,696
AUD Đô La Úc 15,701 16,530 829 15,863
CAD Đô La Canada 16,949 17,841 892 17,124
CHF France Thụy Sỹ 24,554 25,847 1,293 24,807
GBP Bảng Anh 27,417 28,860 1,443 27,700
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,330 15,270 940 14,430
SGD Đô La Singapore 17,158 18,061 903 17,335
THB Bạt Thái Lan 662 715 53 679

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:26 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,660 390 23,300
EUR Euro 24,444 25,731 1,287 24,696
AUD Đô La Úc 15,701 16,530 829 15,863
CAD Đô La Canada 16,949 17,841 892 17,124
CHF France Thụy Sỹ 24,554 25,847 1,293 24,807
GBP Bảng Anh 27,417 28,860 1,443 27,700
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,330 15,270 940 14,430
SGD Đô La Singapore 17,158 18,061 903 17,335
THB Bạt Thái Lan 662 715 53 679

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,410 23,710 300 23,410
EUR Euro 24,920 25,580 660 25,040
AUD Đô La Úc 16,080 16,530 450 16,180
CAD Đô La Canada 17,280 17,760 480 17,380
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,140
GBP Bảng Anh 27,960 28,690 730 28,090
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,730
SGD Đô La Singapore 17,420 17,940 520 17,570
THB Bạt Thái Lan 630 720 90 680

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 13:53 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,680 410 23,320
EUR Euro 24,798 25,561 763 24,993
AUD Đô La Úc 15,966 16,588 622 16,151
CAD Đô La Canada 17,166 17,749 583 17,366
CHF France Thụy Sỹ 24,748 25,784 1,036 25,018
GBP Bảng Anh 27,599 28,797 1,198 27,924
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,083 161 2,922
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,385 17,946 561 17,555

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,040 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,118 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,410 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,410 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,118 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,589 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,687 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,417 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,526 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,526 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,560 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,752 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,850 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,400 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,195 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,304 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,489 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,671 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,310 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,390 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,242 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,384 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,410 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,641 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,170 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,949 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,095 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,291 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,418 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,095 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,703 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,817 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,060 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,158 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,252 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,538 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,688 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,252 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,907 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,344 VND
  • Ngân hàng NCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,128 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,330 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,430 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,663 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,879 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,430 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,082 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,625 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,540 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,818 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,066 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,818 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,188 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,178 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,104 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,230 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,586 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,033 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 613 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 640 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 689 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 696 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 640 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 710 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 747 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 762 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,399 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,399 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,447 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,544 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,767 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,625 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 256 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 297 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 256 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 313 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 297 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 382 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 687 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 700 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 708 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 802 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 700 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 802 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 877 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Đô Mỹ Ngày Hôm Nay trên website Sachlangque.net. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!