Thông tin tỷ giá usd các ngân hàng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd các ngân hàng mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Sachlangque.net

Tin tức tỷ giá hôm nay

Nguồn tin 1


    Nguồn tin 2


      Nguồn tin 3


        Nguồn tin 4


          Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

          Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,170.00 23,310.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 14,917.41 15,068.09 15,385.73
          CAD ĐÔ CANADA 17,074.08 17,246.55 17,610.11
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,401.85' 23,638.23 24,136.53
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,333.81 3,459.00
          EUR EURO 24,848.69' 25,099.69 25,984.05
          GBP BẢNG ANH 29,594.21 29,893.14 30,219.57
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,929.13 2,958.72 3,003.01
          INR RUPI ẤN ĐỘ - 323.73 336.43
          JPY YÊN NHẬT 204.12' 206.18 213.44
          KRW WON HÀN QUỐC 16.54 18.38 20.13
          KWD KUWAITI DINAR - 75,714.02 78,684.73
          MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,465.78 5,581.00
          NOK KRONE NA UY - 2,422.95 2,524.02
          RUB RÚP NGA - 353.28 393.65
          SAR SAUDI RIAL - 6,179.01 6,421.45
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,348.05 2,436.22
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369.88' 16,535.23 16,749.26
          THB BẠT THÁI LAN 643.91' 715.45 748.28

          Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00 23,165.00 23,305.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,010.00 15,140.00 15,610.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,097.00 17,213.00 17,684.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,699.00' 23,850.00 24,183.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,369.00 3,499.00
          EUR EURO 25,312.00' 25,337.00 26,147.00
          GBP BẢNG ANH 29,572.00 29,792.00 30,212.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,936.00 2,941.00 3,056.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 209.49' 209.99 215.49
          KRW WON HÀN QUỐC 17.34' 18.14 20.94
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - 2,431.00 2,511.00
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,378.00 2,428.00
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,404.00' 16,504.00 16,904.00
          THB BẠT THÁI LAN 680.89' 725.23 748.89

          Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,165.00 23,165.00 23,305.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,027.00 15,118.00 15,374.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,052.00 17,155.00 17,519.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,612.00' 23,755.00 24,245.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,374.00 3,464.00
          EUR EURO 25,366.00' 25,435.00 26,137.00
          GBP BẢNG ANH 29,619.00 29,798.00 30,222.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,927.00 2,948.00 3,014.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 206.27' 207.51 214.26
          KRW WON HÀN QUỐC 17.19' 18.98 20.00
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,175.97' - 5,648.60
          NOK KRONE NA UY - 2,439.00 2,505.00
          RUB RÚP NGA - 317.00 405.00
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,371.00 2,435.00
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,448.00' 16,548.00 16,860.00
          THB BẠT THÁI LAN 696.28' 703.32 763.04

          Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,165.00 23,175.00 23,295.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,029.00 15,089.00 15,337.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,236.00 17,305.00 17,516.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,559.00' 23,654.00 23,978.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO - - -
          GBP BẢNG ANH 29,666.00 29,845.00 30,176.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,940.00 2,952.00 3,006.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 207.91 209.25 211.87
          KRW WON HÀN QUỐC - 18.41 19.93
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,449.00' 16,515.00 16,726.00
          THB BẠT THÁI LAN 706.00 709.00 748.00

          Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,290.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 14,929.00 15,032.00 15,409.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,119.00 17,279.00 17,569.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,449.00' 23,648.00 24,005.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO 24,923.00' 25,095.00 25,772.00
          GBP BẢNG ANH 29,494.00 29,722.00 30,304.00
          HKD ĐÔ HONGKONG - - -
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 207.41 208.92 212.49
          KRW WON HÀN QUỐC - - -
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,481.00' 16,514.00 16,760.00
          THB BẠT THÁI LAN - - -

          Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,139.00' 23,179.00 23,291.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,073.00' 15,173.00 15,376.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,234.00' 17,334.00 17,540.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706.00' 23,806.00 24,068.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,349.00 3,619.00
          EUR EURO 25,230.00' 25,330.00 25,642.00
          GBP BẢNG ANH 29,876.00' 29,976.00 30,188.00
          HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,111.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 208.00 210.00 212.00
          KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,519.00 6,005.00
          NOK KRONE NA UY - 2,460.00 2,611.00
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,565.00
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,459.00' 16,559.00 16,772.00
          THB BẠT THÁI LAN - 706.00 792.00

          Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,290.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,129.00' 15,190.00 15,397.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,199.00 17,251.00 17,452.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,845.00 -
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO 25,340.00' 25,404.00 25,700.00
          GBP BẢNG ANH - 29,781.00 -
          HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 210.53' 211.06 213.52
          KRW WON HÀN QUỐC - - -
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,483.00 16,533.00 16,792.00
          THB BẠT THÁI LAN - 729.00 -

          Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,190.00 23,190.00 23,290.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,170.00' 15,220.00 15,380.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,200.00 17,270.00 17,440.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,870.00 23,080.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO 25,360.00' 25,440.00 25,690.00
          GBP BẢNG ANH 29,700.00 29,820.00 30,120.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,970.00 2,920.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 207.00' 211.00 212.00
          KRW WON HÀN QUỐC - - -
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,490.00' 16,580.00 16,750.00
          THB BẠT THÁI LAN 670.00 720.00 750.00

          Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,172 23,323
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,117 15,190 15,507
          CAD ĐÔ CANADA 17,244 17,350 17,714
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,300 23,386 23,980
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,302 3,310 3,434
          EUR EURO 24,786 24,823 25,696
          GBP BẢNG ANH 29,641 29,806 30,129
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,732 2,945 3,060
          INR RUPI ẤN ĐỘ 313 324 337
          JPY YÊN NHẬT 202.52 205.04 210.54
          KRW WON HÀN QUỐC 18.52 18.55 20.34
          KWD KUWAITI DINAR 76,976 77,026 77,860
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,608 5,558 5,666
          NOK KRONE NA UY 2,344 2,462 5,832
          RUB RÚP NGA 305 365 407
          SAR SAUDI RIAL 6,065 6,181 6,423
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,218 2,350 2,438
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,413 16,473 16,707
          THB BẠT THÁI LAN 713.22 728.86 785.14

          Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 - 23,180.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,162.00 - 15,207.00
          CAD ĐÔ CANADA - - -
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,779.00' - 23,850.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO - - -
          GBP BẢNG ANH - - -
          HKD ĐÔ HONGKONG - - -
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT - - -
          KRW WON HÀN QUỐC - - -
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
          THB BẠT THÁI LAN - - -

          Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,310
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,043 15,180 15,536
          CAD ĐÔ CANADA 17,228 17,367 17,683
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,382 24,181
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,296 3,445
          EUR EURO 24,802 24,902 25,356
          GBP BẢNG ANH 29,509 29,777 30,242
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,115
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 204.18 206.03 209.79
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY 2,373 2,554
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,443 16,750
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,180 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,315 15,405 15,645
          CAD ĐÔ CANADA 17,389 17,489 17,694
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402 23,532 23,832
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,977 24,977 25,297
          GBP BẢNG ANH 29,724 29,844 30,234
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,970 3,020
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.94 207.74 210.54
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,494 16,564 16,784
          THB BẠT THÁI LAN 707 729 774

          Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,143 15,280 15,652
          CAD ĐÔ CANADA 17,263 17,427 17,958
          CHF FRANCE THỤY SĨ 24,106
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,903 25,028 25,624
          GBP BẢNG ANH 29,625 29,925 30,576
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 204.75 206.61 210.01
          KRW WON HÀN QUỐC 20.35
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,339 16,488 16,809
          THB BẠT THÁI LAN 762.54

          Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,300.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,265.00 15,311.00 15,489.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,427.00 17,479.00 17,683.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,991.00 25,066.00 25,358.00
          GBP BẢNG ANH 29,868.00 29,958.00 30,307.00
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.58 207.20 209.61
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,487.00 16,536.00 16,729.00
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,190.00 23,300.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,245.00 15,425.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,424.00 17,641.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,551.00 23,839.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,314.00 3,440.00
          EUR EURO 24,996.00 25,304.00
          GBP BẢNG ANH 29,866.00 30,230.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,956.00 3,016.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.85 209.16
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY 2,453.00 2,569.00
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,512.00 16,711.00
          THB BẠT THÁI LAN 721.00 750.00

          Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 22,575 23,200 23,300
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,240 15,290 15,590
          CAD ĐÔ CANADA 17,440 17,510 17,700
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,430 23,570 24,160
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 25,010 25,090 25,400
          GBP BẢNG ANH 29,900 30,020 30,340
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.8 207.4 210.1
          KRW WON HÀN QUỐC 19.1 21
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,490 16,510 16,720
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,300
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,258 15,551
          CAD ĐÔ CANADA 17,389 17,705
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,455 23,819
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,176 3,546
          EUR EURO 24,916 25,336
          GBP BẢNG ANH 29,785 30,105
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 3,046
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.04 208.72
          KRW WON HÀN QUỐC 17.88 19.77
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY 2,347 2,649
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,275 2,466
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,430 16,763
          THB BẠT THÁI LAN 709 760

          Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,393 15,454 15,728
          CAD ĐÔ CANADA 17,312 17,434 17,638
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532 23,907
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,891 24,991 25,367
          GBP BẢNG ANH 29,991 30,112 30,514
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,028
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 209.1 210 213.1
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,603 16,818
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,149.00 23,169.00 23,309.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 14,854.00' 15,039.00 15,539.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,037.00 17,249.00 17,751.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,443.00' 23,691.00 24,194.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO 24,953.00' 25,216.00 25,919.00
          GBP BẢNG ANH 29,344.00 29,636.00 30,289.00
          HKD ĐÔ HONGKONG - 2,852.00 3,052.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 207.59' 208.36 214.36
          KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,447.00 5,600.00
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
          THB BẠT THÁI LAN 706.00' 714.00 794.00

          Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
          CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
          EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
          GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
          INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
          JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
          KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
          KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
          NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
          RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
          THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

          Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,155 23,165 23,315
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,081 15,233 15,755
          CAD ĐÔ CANADA 17,157 17,330 17,915
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,137 23,371 23,990
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,655 24,779 25,704
          GBP BẢNG ANH 29,441 29,589 30,296
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,883 2,942.15 3,046
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 204 205.38 210.80
          KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.71
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA 291.78 508.21
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,260 16,424 16,827
          THB BẠT THÁI LAN 712.80 720 785.27

          Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,364 15,690
          CAD ĐÔ CANADA 17,396 17,789
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,454 23,845
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,836 24,916 25,322
          GBP BẢNG ANH 29,807 30,268
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 3,063
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.73 207.23 210.79
          KRW WON HÀN QUỐC 18.54 21.31
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,507 16,822
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,330
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,061 15,076 15,706
          CAD ĐÔ CANADA 17,148 17,166 17,889
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,106 23,130 24,099
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,284 3,287 3,426
          EUR EURO 24,527 24,552 25,578
          GBP BẢNG ANH 29,285 29,315 30,541
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 2,922 3,044
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 203 203 212
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY 2,438 2,441 2,545
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,317 2,319 2,417
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229 16,246 16,926
          THB BẠT THÁI LAN 719 720 751

          Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,165 23,305
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,301 15,378 15,702
          CAD ĐÔ CANADA
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,775 24,900 25,771
          GBP BẢNG ANH 29,862 30,012 30,334
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,972 3,011
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 205.640 206.670 213.890
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,519 16,602 16,831
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
          AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
          CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
          CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
          EUR EURO 26,445 26,445 26,991
          GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 199 199 204
          KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
          KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
          NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
          RUB RÚP NGA 339' - 417
          SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
          THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

          Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
          AUD ĐÔ LA ÚC
          CAD ĐÔ CANADA
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
          GBP BẢNG ANH
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
          KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,170 23,310
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,133 15,318 15,508
          CAD ĐÔ CANADA 17,285 17,485 17,691
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,233 23,503 24,044
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,891 25,086 25,354
          GBP BẢNG ANH 29,603 29,928 30,379
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,951 2,951 3,020
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 203.65 206.65 210.08
          KRW WON HÀN QUỐC 18.01 18.01 20.75
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,356 16,526 16,729
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,168 15,203 15,475
          CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,434 17,646
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,488 23,548 23,802
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,934 24,981 25,277
          GBP BẢNG ANH 29,798 29,867 30,137
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,961 3,006
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.3 206.57 209.63
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,452 16,499 16,688
          THB BẠT THÁI LAN 713.96 722.84 751.45

          Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,104 15,256 15,588
          CAD ĐÔ CANADA 17,209 17,373 17,740
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,166 23,400 23,884
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,587 24,836 25,701
          GBP BẢNG ANH 29,549 29,847 30,163
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 2,963 3,017
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 201.91 203.95 211.03
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,321 16,486 16,689
          THB BẠT THÁI LAN 649 722 765

          Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,190.00 23,300.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,118.00 15,238.00 15,450.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,290.00 17,420.00 17,650.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,347.00 23,527.00 23,791.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,237.00 3,317.00 3,406.00
          EUR EURO 24,798.00 24,948.00 25,264.00
          GBP BẢNG ANH 29,632.00 29,852.00 30,220.00
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,871.00 2,941.00 3,027.00
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 205.05 206.75 209.34
          KRW WON HÀN QUỐC 18.81 19.58
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,360.00 16,500.00 16,723.00
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,296 15,478
          CAD ĐÔ CANADA 17,441 17,641
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,490 23,768
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,761 24,936 25,225
          GBP BẢNG ANH 29,775 30,123
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.23 208.64
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,503 16,694
          THB BẠT THÁI LAN 678 791

          Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,310.00
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,012.00 15,102.00 15,416.00
          CAD ĐÔ CANADA 17,181.00 17,271.00 17,599.00
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,585.00' 23,715.00 24,236.00
          DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
          EUR EURO 25,043.00' 25,153.00 25,745.00
          GBP BẢNG ANH 29,767.00 28,887.00 30,228.00
          HKD ĐÔ HONGKONG - - -
          INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
          JPY YÊN NHẬT 207.69' 208.89 212.72
          KRW WON HÀN QUỐC 17.63' 18.23 20.46
          KWD KUWAITI DINAR - - -
          MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
          NOK KRONE NA UY - - -
          RUB RÚP NGA - - -
          SAR SAUDI RIAL - - -
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00' 16,508.00 16,821.00
          THB BẠT THÁI LAN 658.00 728.00 790.00

          Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,300
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,339 15,485 15,715
          CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,431 17,652
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,524 23,822
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,852 25,015 25,332
          GBP BẢNG ANH 30,116 30,502
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,010
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 208.82 210.45 213.07
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442 16,592 16,806
          THB BẠT THÁI LAN 720 756

          Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,185 23,295
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,235 15,652
          CAD ĐÔ CANADA 17,385 17,673
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,917 25,338
          GBP BẢNG ANH 29,765 30,279
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 205.90 211.00
          KRW WON HÀN QUỐC 18.23 20.32
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,447 17,001
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,300
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,189 15,250 15,513
          CAD ĐÔ CANADA 17,407 17,665
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,838 24,901 25,246
          GBP BẢNG ANH 29,736 30,137
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 205.31 205.82 208.76
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,422 16,471 16,718
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,180 23,280
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,171 15,483
          CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,667
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,518 23,849
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,868 24,913 25,341
          GBP BẢNG ANH 29,853 30,190
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 206.65 209.30
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,471 16,720
          THB BẠT THÁI LAN

          Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,320
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,032 15,184 15,514
          CAD ĐÔ CANADA 17,171 17,344 17,720
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,159 23,393 23,896
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,297 3,424
          EUR EURO 24,569 24,817 25,319
          GBP BẢNG ANH 29,502 29,800 30,135
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,960 3,010
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 200 202 210.5
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,485 5,611
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,416
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,325 16,490 16,714
          THB BẠT THÁI LAN 644 716 755

          Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,175 23,185 23,280
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,104 15,276 15,494
          CAD ĐÔ CANADA 17,170 17,963
          CHF FRANCE THỤY SĨ 22,991 24,309
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,677 24,946 25,223
          GBP BẢNG ANH 29,474 29,791 30,149
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 3,040
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 203.77 206.03 208.84
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,333 16,517 16,698
          THB BẠT THÁI LAN 73,730 765

          Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,310
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,116 15,223 15,457
          CAD ĐÔ CANADA 17,246 17,420 17,695
          CHF FRANCE THỤY SĨ 23,245 23,480 23,790
          DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,310 3,400
          EUR EURO 24,834 24,909 25,252
          GBP BẢNG ANH 29,549 29,757 30,127
          HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,950 3,013
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 203.87 205.93 209
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY
          NOK KRONE NA UY 2,455 2,523
          RUB RÚP NGA 2,833 334 389
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,332 2,397
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350 16,465 16,734
          THB BẠT THÁI LAN 700.63 765.21

          Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

          Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
              Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
          USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
          AUD ĐÔ LA ÚC 15,091 15,236 15,514
          CAD ĐÔ CANADA
          CHF FRANCE THỤY SĨ
          DKK KRONE ĐAN MẠCH
          EUR EURO 24,783 24,921 25,233
          GBP BẢNG ANH 29,523 29,776 30,094
          HKD ĐÔ HONGKONG
          INR RUPI ẤN ĐỘ
          JPY YÊN NHẬT 204.48 206.18 208.63
          KRW WON HÀN QUỐC
          KWD KUWAITI DINAR
          MYR RINGGIT MÃ LAY 5,515 5,578
          NOK KRONE NA UY
          RUB RÚP NGA
          SAR SAUDI RIAL
          SEK KRONE THỤY ĐIỂN
          SGD ĐÔ SINGAPORE 16,365 16,508 16,675
          THB BẠT THÁI LAN
          Update: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

          Liên quan tỷ giá usd các ngân hàng