★ Tỷ giá vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ hôm nay mới nhất

302

Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Tỷ giá vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ hôm nay mới nhất ngày 25/06/2019 trên website Sachlangque.net

★ Tỷ Giá Vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.10039.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.85039.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.85039.450
Vàng nữ trang 99,99%38.55039.350
Vàng nữ trang 99%38.16038.960
Vàng nữ trang 75%28.26529.665
Vàng nữ trang 58,3%21.69323.093
Vàng nữ trang 41,7%15.16116.561
Hà NộiVàng SJC39.10039.420
Đà NẵngVàng SJC39.10039.420
Nha TrangVàng SJC39.09039.420
Cà MauVàng SJC39.10039.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.09039.420
Bình PhướcVàng SJC39.07039.430
HuếVàng SJC39.08039.420
Biên HòaVàng SJC39.10039.400
Miền TâyVàng SJC39.10039.400
Quãng NgãiVàng SJC39.10039.400
Đà LạtVàng SJC39.12039.450
Long XuyênVàng SJC39.10039.400

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.25039.75039.20039.75039.10039.550
SJC Buôn--39.20039.75039.10039.550
Nguyên liệu 99.9939.25039.75039.20039.75039.20039.550
Nguyên liệu 99.939.20039.70039.15039.70039.15039.500
Lộc Phát Tài39.25039.75039.20039.75039.10039.550
Kim Thần Tài39.25039.75039.20039.75039.10039.550
Hưng Thịnh Vượng--39.25039.65039.25039.650
Nữ trang 99.9939.35040.05039.35040.05039.10039.800
Nữ trang 99.939.25039.95039.25039.95039.00039.700
Nữ trang 9938.95039.65038.95039.65038.80039.500
Nữ trang 75 (18k)28.94030.24028.94030.24028.70030.000
Nữ trang 68 (16k)27.32028.62027.32028.62025.83026.530
Nữ trang 58.3 (14k)22.26023.56022.26023.56022.07023.370
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.40025/06/2019 13:14:25
PNJ38.90039.80025/06/2019 13:14:25
SJC39.05039.50025/06/2019 13:14:25
Hà NộiPNJ38.90039.80025/06/2019 13:18:57
SJC39.10039.45025/06/2019 13:18:57
Đà NẵngPNJ38.90039.80025/06/2019 13:14:25
SJC39.05039.50025/06/2019 13:14:25
Cần ThơPNJ38.90039.80025/06/2019 13:14:25
SJC39.05039.50025/06/2019 13:14:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.90039.80025/06/2019 13:14:25
Nữ trang 24K38.80039.60025/06/2019 13:14:25
Nữ trang 18K28.45029.85025/06/2019 13:14:25
Nữ trang 14K21.92023.32025/06/2019 13:14:25
Nữ trang 10K15.22016.62025/06/2019 13:14:25

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.10039.650
Vàng 24K (999.9)38.90039.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.00039.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.17039.650

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.17039.770
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.17039.770
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.17039.770
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.85039.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.75039.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.20039.620
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)27.450
Vàng 680 (16.8k)25.570
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.240
Vàng 37.5 (9k)13.350
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)26.710
Vàng 700 (16.8k)24.860
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)20.590
Vàng 37.5 (9k)12.800

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Tỷ giá vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ hôm nay