Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Tỷ giá vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ hôm nay mới nhất ngày 25/04/2019 trên website Sachlangque.net

★ Tỷ Giá Vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.18036.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.13036.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.13036.630
Vàng nữ trang 99,99%35.75036.350
Vàng nữ trang 99%35.29035.990
Vàng nữ trang 75%26.01527.415
Vàng nữ trang 58,3%19.94421.344
Vàng nữ trang 41,7%13.90915.309
Hà NộiVàng SJC36.18036.370
Đà NẵngVàng SJC36.18036.370
Nha TrangVàng SJC36.17036.370
Cà MauVàng SJC36.18036.370
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.17036.370
Bình PhướcVàng SJC36.15036.380
HuếVàng SJC36.18036.370
Biên HòaVàng SJC36.18036.350
Miền TâyVàng SJC36.18036.350
Quãng NgãiVàng SJC36.18036.350
Đà LạtVàng SJC36.20036.400
Long XuyênVàng SJC36.18036.350

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.21036.29036.18036.33036.22036.320
SJC Buôn--36.20036.31036.23036.310
Nguyên liệu 99.9936.02036.12036.00036.14035.95036.120
Nguyên liệu 99.935.95036.05035.95036.09035.90036.070
Lộc Phát Tài36.21036.29036.18036.33036.22036.320
Kim Thần Tài36.21036.29036.18036.33036.22036.320
Hưng Thịnh Vượng--36.02036.42036.02036.420
Nữ trang 99.9935.62036.32035.62036.32035.67036.370
Nữ trang 99.935.54036.24035.54036.24035.57036.270
Nữ trang 9935.31036.01035.31036.01035.37036.070
Nữ trang 75 (18k)26.14027.44026.14027.44026.13027.430
Nữ trang 68 (16k)24.68025.98024.68025.98023.55024.250
Nữ trang 58.3 (14k)20.09021.39020.09021.39020.07021.370
Nữ trang 41.7 (10k)14.08015.38014.08015.380--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.09025/04/2019 09:13:26
PNJ36.09036.59025/04/2019 09:13:26
SJC36.18036.35025/04/2019 09:13:26
Hà NộiPNJ36.09036.59025/04/2019 09:21:48
SJC36.21036.31025/04/2019 09:21:48
Đà NẵngPNJ36.09036.59025/04/2019 09:13:26
SJC36.18036.35025/04/2019 09:13:26
Cần ThơPNJ36.09036.59025/04/2019 09:13:26
SJC36.18036.35025/04/2019 09:13:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.09036.59025/04/2019 09:13:26
Nữ trang 24K35.59036.39025/04/2019 09:13:26
Nữ trang 18K26.04027.44025/04/2019 09:13:26
Nữ trang 14K20.04021.44025/04/2019 09:13:26
Nữ trang 10K13.89015.29025/04/2019 09:13:26

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.22036.320
Vàng 24K (999.9)35.80036.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.00036.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.23036.310

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.08036.530
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.08036.530
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.08036.530
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)35.75036.450
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)35.65036.350
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)35.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.22036.280
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.250
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.170
Vàng 680 (16.8k)24.380
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.260
Vàng 37.5 (9k)12.730
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.450
Vàng 700 (16.8k)23.680
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.620
Vàng 37.5 (9k)12.200

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Tỷ giá vàng 9999 – 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ hôm nay

Hack, cheat game trên android đơn giản bằng freedom | mangotips #02