Thông tin ty gia vang hom nay the gioi mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia vang hom nay the gioi mới nhất ngày 22/01/2020 trên website Sachlangque.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.40043.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.55044.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.55044.150
Vàng nữ trang 99,99%43.05043.850
Vàng nữ trang 99%42.41643.416
Vàng nữ trang 75%31.64133.041
Vàng nữ trang 58,3%24.31725.717
Vàng nữ trang 41,7%17.03718.437
Hà NộiVàng SJC43.40043.870
Đà NẵngVàng SJC43.40043.870
Nha TrangVàng SJC43.39043.870
Cà MauVàng SJC43.40043.870
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.37043.880
HuếVàng SJC43.38043.870
Biên HòaVàng SJC43.40043.850
Miền TâyVàng SJC43.40043.850
Quãng NgãiVàng SJC43.40043.850
Đà LạtVàng SJC43.42043.900
Long XuyênVàng SJC43.40043.850

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.70043.38043.78043.45043.750
Lộc Phát Tài43.45043.70043.38043.78043.45043.750
Kim Ngân Tài43.45043.700----
Nguyên liệu 99.9943.38043.58043.35043.60043.38043.580
Nguyên liệu 99.943.28043.48043.25043.50043.28043.480
Nữ trang 99.9943.08043.88043.08043.88043.08043.780
Nữ trang 99.942.98043.78042.98043.78042.78043.680
Nữ trang 9942.78043.48042.78043.48042.48043.380
Nữ trang 75 (18k)31.11033.11031.11033.11031.69032.990
Nữ trang 68 (16k)29.28031.28029.28031.28027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.80025.80023.80025.80024.39025.690
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.70022/01/2020 08:13:17
PNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Hà NộiPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Đà NẵngPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Cần ThơPNJ43.50044.10022/01/2020 08:13:17
SJC43.30043.80022/01/2020 08:13:17
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.50044.10022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 24K43.00043.80022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 18K31.60033.00022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 14K24.37025.77022/01/2020 08:13:17
Nữ trang 10K16.97018.37022/01/2020 08:13:17

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.30043.650
Vàng 24K (999.9)43.20043.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.31043.640

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.48044.030
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.48044.030
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.48044.030
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.00043.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.90043.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.46043.700
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43404385
99,9%43354380
98,5%42354335
98,0%42154315
95,0%40750
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,335,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,335,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,651,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.260.000 ₫4.355.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.270.000 ₫4.365.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,335,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,335,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,651,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan ty gia vang hom nay the gioi

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 18/01/2020 - giá vàng 9999 trở lại đà tăng trưởng

Giá vàng hôm nay ngày 17/01/2020 - giá vàng 9999 đà tăng nhẹ

Giá vàng hôm nay ngày 16/01/2020 - giá vàng 9999 vàng đứng giá, ngoại tệ tăng

Giá vàng hôm nay ngày 15/01/2020 - giá vàng 9999 kéo dài đà giảm

Giá vàng hôm nay 16.1: mỹ - trung ký thỏa thuận, vàng "rụt rè" tăng giá.

Giá vàng hôm nay ngày 12/01/2020 - giá vàng 9999 nằm ngủ vì ...mệt!

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 4/9: giá vàng thế giới tăng vọt quay lại 43 triệu

Thế giới biến động, giá vàng xuống dốc

Giá vàng hôm nay ngày 15/1/2020

Giá vàng hôm nay 15/1: vàng 24k, 9999, sjc, 18k bật tăng nhẹ

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 11.1: đảo chiều tăng mạnh, mua vào hay bán ra?

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 17/1: giá vàng 9999 tăng giảm trái chiều, usd tăng

5 biệt thự dát vàng của đại gia việt khiến thế giới choáng ngợp

Giá vàng hôm nay 13/1/2020

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 1 năm 2020-doji 9999 24k 18k 10k bao nhiêu[anh lucky]

Giá vàng hôm nay 14/9: giá vàng thế giới bất ngờ giảm sáng nay

Giá vàng hôm nay ngày 15/01/2020 - giá vàng 9999 quay đầu tăng giá

Giá vàng hôm nay ngày 14/1: vàng sjc, 24k, 18k, 9999 đồng loạt giảm

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 13/1: giá vàng 9999 và ngoại tệ tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay ngày 13/1/2020

Giá vàng hôm nay 13/12/2018: thế giới treo cao, trong nước giảm sâu

Giá vàng hôm nay 15/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay quay đầu tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng giảm mạnh trên thị trường thế giới | vtv24

Giá vàng hôm nay, gia vang sjc, 9999, trong nước, thế giới

Giá vàng hôm nay 10/1/2020 vàng giảm 1,22 triệu đồng so với phiên tăng mạnh nhất

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

Giá vàng hôm nay, 10/1/2020 | thdt

Giá vàng hôm nay 24/12/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 10/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 28/12/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 11/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.14k.vàng sjc .vàng thế giới

Giá vàng hôm nay 15/1/2020

Giá vàng hôm nay 11/1/2020 vàng lại tăng gần chạm lại mốc 44 triệu

Giá vàng hôm nay 8/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 1 năm 2020 – bật tăng trở lại sjc 9999 24k 14k 10k doji bao nhiêu

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 4/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng trong nước và thế giới đồng loạt tăng

Giá vàng hôm nay 20/06/2019 vàng thế giới.vàng 18k.24k. vàng sjc.vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 15 tháng 1 năm 2020-doji 9999 24k 18k 10k bao nhiêu[anh lucky]

Gía vàng hôm nay 16/1: vàng 24k, vàng 18k, vàng sjc tiếp tục tăng

Giá vàng hôm nay 18/10/2019: vàng thế giới tăng mạnh.

Giá vàng hôm nay 13/1: vàng sjc, 24k, 18k duy trì đà giảm

Giá vàng hôm nay 12/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng chiều hôm nay ngày 15 tháng 1 năm 2020 | giá vàng hôm nay