Thông tin tỷ giá yên bán ra hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên bán ra hôm nay mới nhất ngày 07/04/2020 trên website Sachlangque.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 7/4: Giảm đồng loạt

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (7/4) diễn biến giảm.

Khảo sát lúc 10h30:

Vietcombank giảm 11 đồng ở giá mua và giảm 12 đồng ở giá bán;

BIDV giảm giá mua 38 đồng và giảm giá bán 40 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.

Ngân hàng cổ phần tư nhân:

Techcombank giảm 20 đồng ở giá mua và giảm 19 đồng ở giá bán.

Eximbank giảm giá mua 34 đồng và giảm giá bán 25 đồng.

Sacombank tăng 9 đồng ở giá mua và giảm 86 đồng ở giá bán.

Xu hướng giảm cũng diễn ra tại các ngân hàng nước ngoài. Sáng nay, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 24.848 - 25.706 VND/EUR, giá mua giảm 48 đồng và giá bán giảm 50 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 24.792 - 25.149 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 25.599 - 25.977 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua Euro cao nhất trong khi Eximbank là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do tăng trong sáng nay. Khảo sát lúc 10h30, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.650 - 25.750 VND/EUR, giá mua tăng 50 đồng trong khi giá bán giữ nguyên so với mức ghi nhận sáng hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 7/4: USD lên đỉnh 1 tháng
Tỷ giá Euro ngày 7/4/2020 tiếp tục giảm
Giá USD ngày 7.4: ‘Neo’ cao chờ thời
Tỷ giá trung tâm đồng Việt Nam và đô la Mỹ giảm 4 đồng so phiên trước, giá vàng tăng mạnh
VIRA: Lạm phát sẽ giảm mạnh, lãi suất và tỷ giá liên ngân hàng tạo mặt bằng mới
Tỷ giá Nhân dân 7/4: Bán cao nhất là 3.428 VND/CNY
Lãi suất qua đêm liên ngân hàng giảm nhẹ
BoK sẽ cung cấp thêm 4,41 tỷ USD cho các ngân hàng trong tuần này
Tin tức kinh doanh 24h: Giá thịt lợn ở chợ giảm 'nhỏ giọt', Giá mua điện mặt trời mới
Chính thức giảm giá mua điện mặt trời
Ngày 7/4: Sàn chứng khoán trên thị trường châu Á và châu Âu khởi sắc
TT hạt tiêu ngày 07/4: Giá yên ắng chờ diễn biến mới
Fed sẽ hỗ trợ chương trình cho vay trị giá 349 tỷ USD với doanh nghiệp nhỏ
Cổ phiếu Vietnam Airlines không được cấp margin trong quý II
Trước giờ giao dịch 7/4: Rung lắc sau chuỗi 3 phiên tăng
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 8/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
BMW 5-Series trục cơ sở kéo dài xuất hiện tại Việt Nam
Tháng 3/2020, khối lượng giao dịch trên HNX tăng 43,8%, giá trị giao dịch tăng 14,5%
Nhật Bản công bố gói cứu trợ 989 tỷ USD
Nhà đầu tư bất động sản bắt đầu bán cắt lỗ
Ứng dụng họp trực tuyến Zoom: Sức hút đỉnh cao, vực sâu cạm bẫy…

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 23,420.00 23,420.00 23,560.00
Sacombank 23,382.00 23,422.00 23,567.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530
Indovina Bank 23,365 23,375 23,520
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,320.00 23,370.00 23,530.00
OceanBank 23,335 23,350 23,530
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 23,350 23,370 23,530
Nam A Bank 23,300 23,350 23,530
Viet Capital Bank 23,360 23,380 23,530
HDBank 23,350 23,370 23,530
Vietbank 23,370.00 23,390.00 23,530.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.709
123.418
246.835
5117.089
10234.177
20468.354
501.170.885
1002.341.771
2004.683.542
50011.708.855
1.00023.417.710
2.00046.835.420
5.000117.088.550
10.000234.177.099
20.000468.354.198
50.0001.170.885.495
100.0002.341.770.990
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0427
2.0000,0854
5.0000,2135
10.0000,4270
20.0000,8541
50.0002,1351
100.0004,2703
200.0008,5405
500.00021,351
1.000.00042,703
2.000.00085,405
5.000.000213,51
10.000.000427,03
20.000.000854,05
50.000.0002.135,1
100.000.0004.270,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 14,220.00 14,270.00 14,470.00
Sacombank 14,155.00 14,255.00 14,460.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287
Indovina Bank 13,884 14,044 14,287
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,044.00 14,245.00
OceanBank 13,992 14,515
NCB 13,794 13,884 14,413
OCB 13,891 14,017 14,403
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 13,746 13,885 14,251
HDBank 13,937 13,967 14,349
Vietbank 14,001.00 14,043.00 14,297.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.257,4
114.515
229.030
572.574
10145.148
20290.296
50725.740
1001.451.481
2002.902.962
5007.257.404
1.00014.514.808
2.00029.029.616
5.00072.574.039
10.000145.148.078
20.000290.296.156
50.000725.740.389
100.0001.451.480.778
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0344
1.0000,0689
2.0000,1378
5.0000,3445
10.0000,6890
20.0001,3779
50.0003,4448
100.0006,8895
200.00013,779
500.00034,448
1.000.00068,895
2.000.000137,79
5.000.000344,48
10.000.000688,95
20.000.0001.377,9
50.000.0003.444,8
100.000.0006.889,5

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,490.00 16,550.00 16,780.00
Sacombank 16,452.00 16,552.00 16,760.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692
Indovina Bank 16,172 16,933
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,407.00 16,634.00
OceanBank 16,341 17,613
NCB 16,209 16,299 16,732
OCB 16,186 16,339 16,946
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 16,112 16,265 16,782
HDBank 16,308 16,343 16,682
Vietbank 16,336.00 16,385.00 16,681.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.388,1
116.776
233.552
583.881
10167.761
20335.523
50838.807
1001.677.614
2003.355.228
5008.388.070
1.00016.776.141
2.00033.552.281
5.00083.880.703
10.000167.761.406
20.000335.522.812
50.000838.807.030
100.0001.677.614.060
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0298
1.0000,0596
2.0000,1192
5.0000,2980
10.0000,5961
20.0001,1922
50.0002,9804
100.0005,9608
200.00011,922
500.00029,804
1.000.00059,608
2.000.000119,22
5.000.000298,04
10.000.000596,08
20.000.0001.192,2
50.000.0002.980,4
100.000.0005.960,8

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 22,610.00 23,860.00 23,080.00
Sacombank 23,800.00 23,900.00 24,165.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189
Indovina Bank 23,339 25,432
CBBank
PG Bank 23,832.00 24,175.00
OceanBank
NCB 23,547 23,677 24,328
OCB 24,373
Nam A Bank 23,325 23,595 24,363
Viet Capital Bank 23,407 23,644 24,385
HDBank 23,706 23,754 24,235
Vietbank

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.061
124.121
248.243
5120.607
10241.214
20482.428
501.206.069
1002.412.139
2004.824.277
50012.060.693
1.00024.121.387
2.00048.242.774
5.000120.606.934
10.000241.213.869
20.000482.427.737
50.0001.206.069.344
100.0002.412.138.687
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0829
5.0000,2073
10.0000,4146
20.0000,8291
50.0002,0728
100.0004,1457
200.0008,2914
500.00020,728
1.000.00041,457
2.000.00082,914
5.000.000207,28
10.000.000414,57
20.000.000829,14
50.000.0002.072,8
100.000.0004.145,7

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,653.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,341.00 3,475.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,7
13.417,5
26.834,9
517.087
1034.175
2068.349
50170.874
100341.747
200683.495
5001.708.737
1.0003.417.474
2.0006.834.949
5.00017.087.372
10.00034.174.743
20.00068.349.486
50.000170.873.716
100.000341.747.432
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5852
5.0001,4631
10.0002,9261
20.0005,8523
50.00014,631
100.00029,261
200.00058,523
500.000146,31
1.000.000292,61
2.000.000585,23
5.000.0001.463,1
10.000.0002.926,1
20.000.0005.852,3
50.000.00014.631
100.000.00029.261

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 25,130.00 25,200.00 25,540.00
Sacombank 25,149.00 25,249.00 25,564.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584
Indovina Bank 24,949 25,221 25,539
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 25,200.00 25,555.00
OceanBank 25,160 25,697
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 25,025 25,151 25,812
Nam A Bank 24,899 25,094 25,601
Viet Capital Bank 24,747 24,997 25,931
HDBank 25,093 25,140 25,587
Vietbank 25,093.00 25,168.00 25,624.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.758
125.515
251.030
5127.575
10255.150
20510.300
501.275.750
1002.551.500
2005.103.000
50012.757.500
1.00025.515.000
2.00051.030.000
5.000127.575.000
10.000255.150.000
20.000510.300.000
50.0001.275.750.000
100.0002.551.500.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3919
20.0000,7839
50.0001,9596
100.0003,9193
200.0007,8385
500.00019,596
1.000.00039,193
2.000.00078,385
5.000.000195,96
10.000.000391,93
20.000.000783,85
50.000.0001.959,6
100.000.0003.919,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 28,440.00 28,550.00 28,940.00
Sacombank 28,521.00 28,621.00 28,836.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923
Indovina Bank 28,239 28,544 28,945
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 28,508.00 28,923.00
OceanBank 28,497 30,107
NCB 28,271 28,391 29,049
OCB 28,191 28,476 29,178
Nam A Bank 27,900 28,225 29,167
Viet Capital Bank 28,131 28,415 29,132
HDBank 28,408 28,474 28,949
Vietbank 28,408.00 28,493.00 29,009.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.432
128.864
257.728
5144.319
10288.638
20577.276
501.443.189
1002.886.378
2005.772.755
50014.431.888
1.00028.863.775
2.00057.727.550
5.000144.318.876
10.000288.637.752
20.000577.275.504
50.0001.443.188.760
100.0002.886.377.520
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1732
10.0000,3465
20.0000,6929
50.0001,7323
100.0003,4646
200.0006,9291
500.00017,323
1.000.00034,646
2.000.00069,291
5.000.000173,23
10.000.000346,46
20.000.000692,91
50.000.0001.732,3
100.000.0003.464,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,149.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058
Indovina Bank 2,970 3,083
CBBank
PG Bank 2,992.00 3,059.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank 2,986 2,986 3,058
Viet Capital Bank 2,941 2,971 3,075
HDBank 2,991 3,058
Vietbank

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.510,3
13.020,6
26.041,2
515.103
1030.206
2060.412
50151.030
100302.061
200604.121
5001.510.303
1.0003.020.606
2.0006.041.212
5.00015.103.031
10.00030.206.062
20.00060.412.124
50.000151.030.309
100.000302.060.618
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1655
1.0000,3311
2.0000,6621
5.0001,6553
10.0003,3106
20.0006,6212
50.00016,553
100.00033,106
200.00066,212
500.000165,53
1.000.000331,06
2.000.000662,12
5.000.0001.655,3
10.000.0003.310,6
20.000.0006.621,2
50.000.00016.553
100.000.00033.106

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,74
1309,48
2618,96
51.547,4
103.094,8
206.189,6
5015.474
10030.948
20061.896
500154.740
1.000309.479
2.000618.958
5.0001.547.395
10.0003.094.790
20.0006.189.581
50.00015.473.952
100.00030.947.905
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6156
1.0003,2312
2.0006,4625
5.00016,156
10.00032,312
20.00064,625
50.000161,56
100.000323,12
200.000646,25
500.0001.615,6
1.000.0003.231,2
2.000.0006.462,5
5.000.00016.156
10.000.00032.312
20.000.00064.625
50.000.000161.562
100.000.000323.124

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 209.00 214.00 216.00
Sacombank 212.00 214.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13
Indovina Bank 211.60 213.94 216.63
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 213.88 216.71
OceanBank 213.36 217.05
NCB 211.85 213.05 218.35
OCB 211.4 213.32 217.37
Nam A Bank 209.61 212.61 217.69
Viet Capital Bank 294.1 297.1 307.5
HDBank 212.52 212.71 217.67
Vietbank 213.06 213.70 217.56

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,51
1215,03
2430,06
51.075,1
102.150,3
204.300,6
5010.751
10021.503
20043.006
500107.514
1.000215.029
2.000430.058
5.0001.075.144
10.0002.150.288
20.0004.300.577
50.00010.751.442
100.00021.502.884
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3253
1.0004,6505
2.0009,3011
5.00023,253
10.00046,505
20.00093,011
50.000232,53
100.000465,05
200.000930,11
500.0002.325,3
1.000.0004.650,5
2.000.0009.301,1
5.000.00023.253
10.000.00046.505
20.000.00093.011
50.000.000232.527
100.000.000465.054

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank 17.92 20.07
NCB 17.49 18.09 20.33
OCB 20.12
Nam A Bank 17.76 17.76 20.23
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6658
119,332
238,663
596,658
10193,32
20386,63
50966,58
1001.933,2
2003.866,3
5009.665,8
1.00019.332
2.00038.663
5.00096.658
10.000193.316
20.000386.632
50.000966.580
100.0001.933.160
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5864
1005,1729
20010,346
50025,864
1.00051,729
2.000103,46
5.000258,64
10.000517,29
20.0001.034,6
50.0002.586,4
100.0005.172,9
200.00010.346
500.00025.864
1.000.00051.729
2.000.000103.458
5.000.000258.644
10.000.000517.288

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.581
175.161
2150.323
5375.806
10751.613
201.503.226
503.758.064
1007.516.128
20015.032.256
50037.580.640
1.00075.161.281
2.000150.322.562
5.000375.806.404
10.000751.612.808
20.0001.503.225.616
50.0003.758.064.041
100.0007.516.128.082
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0133
2.0000,0266
5.0000,0665
10.0000,1330
20.0000,2661
50.0000,6652
100.0001,3305
200.0002,6609
500.0006,6524
1.000.00013,305
2.000.00026,609
5.000.00066,524
10.000.000133,05
20.000.000266,09
50.000.000665,24
100.000.0001.330,5

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,249.00 5,705.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.700,7
15.401,4
210.803
527.007
1054.014
20108.027
50270.069
100540.137
2001.080.274
5002.700.686
1.0005.401.372
2.00010.802.744
5.00027.006.859
10.00054.013.718
20.000108.027.436
50.000270.068.589
100.000540.137.178
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0926
1.0000,1851
2.0000,3703
5.0000,9257
10.0001,8514
20.0003,7028
50.0009,2569
100.00018,514
200.00037,028
500.00092,569
1.000.000185,14
2.000.000370,28
5.000.000925,69
10.000.0001.851,4
20.000.0003.702,8
50.000.0009.256,9
100.000.00018.514

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,213.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,172.00 2,301.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.142,9
12.285,7
24.571,5
511.429
1022.857
2045.715
50114.287
100228.573
200457.147
5001.142.867
1.0002.285.734
2.0004.571.469
5.00011.428.671
10.00022.857.343
20.00045.714.685
50.000114.286.713
100.000228.573.425
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2187
1.0000,4375
2.0000,8750
5.0002,1875
10.0004,3750
20.0008,7499
50.00021,875
100.00043,750
200.00087,499
500.000218,75
1.000.000437,50
2.000.000874,99
5.000.0002.187,5
10.000.0004.375,0
20.000.0008.749,9
50.000.00021.875
100.000.00043.750

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5155,32
1310,64
2621,29
51.553,2
103.106,4
206.212,9
5015.532
10031.064
20062.129
500155.321
1.000310.643
2.000621.285
5.0001.553.213
10.0003.106.427
20.0006.212.854
50.00015.532.134
100.00031.064.268
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6096
1.0003,2191
2.0006,4383
5.00016,096
10.00032,191
20.00064,383
50.000160,96
100.000321,91
200.000643,83
500.0001.609,6
1.000.0003.219,1
2.000.0006.438,3
5.000.00016.096
10.000.00032.191
20.000.00064.383
50.000.000160.957
100.000.000321.913

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.113,6
16.227,1
212.454
531.136
1062.271
20124.542
50311.356
100622.712
2001.245.424
5003.113.560
1.0006.227.120
2.00012.454.239
5.00031.135.598
10.00062.271.196
20.000124.542.393
50.000311.355.982
100.000622.711.964
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0803
1.0000,1606
2.0000,3212
5.0000,8029
10.0001,6059
20.0003,2118
50.0008,0294
100.00016,059
200.00032,118
500.00080,294
1.000.000160,59
2.000.000321,18
5.000.000802,94
10.000.0001.605,9
20.000.0003.211,8
50.000.0008.029,4
100.000.00016.059

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.167,1
12.334,2
24.668,4
511.671
1023.342
2046.684
50116.711
100233.421
200466.843
5001.167.107
1.0002.334.215
2.0004.668.430
5.00011.671.075
10.00023.342.149
20.00046.684.299
50.000116.710.747
100.000233.421.493
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2142
1.0000,4284
2.0000,8568
5.0002,1420
10.0004,2841
20.0008,5682
50.00021,420
100.00042,841
200.00085,682
500.000214,20
1.000.000428,41
2.000.000856,82
5.000.0002.142,0
10.000.0004.284,1
20.000.0008.568,2
50.000.00021.420
100.000.00042.841

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,210.00 16,300.00 16,520.00
Sacombank 16,204.00 16,304.00 16,515.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464
Indovina Bank 16,035 16,216 16,425
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,193.00 16,423.00
OceanBank 16,130 16,561
NCB 15,993 16,083 16,519
OCB 15,998 16,144 16,500
Nam A Bank 15,931 16,101 16,484
Viet Capital Bank 15,920 16,081 16,582
HDBank 16,094 16,133 16,466
Vietbank 16,126.00 16,174.00 16,467.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.230,0
116.460
232.920
582.300
10164.600
20329.200
50823.001
1001.646.002
2003.292.003
5008.230.008
1.00016.460.016
2.00032.920.032
5.00082.300.080
10.000164.600.160
20.000329.200.320
50.000823.000.800
100.0001.646.001.600
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0608
2.0000,1215
5.0000,3038
10.0000,6075
20.0001,2151
50.0003,0377
100.0006,0753
200.00012,151
500.00030,377
1.000.00060,753
2.000.000121,51
5.000.000303,77
10.000.000607,53
20.000.0001.215,1
50.000.0003.037,7
100.000.0006.075,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 692.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6
Indovina Bank 710.30 737
CBBank
PG Bank 698.00 728.00
OceanBank
NCB 611 681 743
OCB 738.91
Nam A Bank
Viet Capital Bank 623 693 729
HDBank 690.31 698.56 729.84
Vietbank

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,10
1716,19
21.432,4
53.581,0
107.161,9
2014.324
5035.810
10071.619
200143.238
500358.095
1.000716.190
2.0001.432.381
5.0003.580.952
10.0007.161.904
20.00014.323.808
50.00035.809.521
100.00071.619.042
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6981
1.0001,3963
2.0002,7926
5.0006,9814
10.00013,963
20.00027,926
50.00069,814
100.000139,63
200.000279,26
500.000698,14
1.000.0001.396,3
2.000.0002.792,6
5.000.0006.981,4
10.000.00013.963
20.000.00027.926
50.000.00069.814
100.000.000139.628

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,382.00 23,422.00 23,567.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,155.00 14,255.00 14,460.00
CAD ĐÔ CANADA 16,452.00 16,552.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800.00 23,900.00 24,165.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,653.00
EUR EURO 25,149.00 25,249.00 25,564.00
GBP BẢNG ANH 28,521.00 28,621.00 28,836.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,149.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 214.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,249.00 5,705.00
NOK KRONE NA UY - 2,213.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,204.00 16,304.00 16,515.00
THB BẠT THÁI LAN - 692.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,420.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,220.00 14,270.00 14,470.00
CAD ĐÔ CANADA 16,490.00 16,550.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,860.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,130.00 25,200.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH 28,440.00 28,550.00 28,940.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.00 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,210.00 16,300.00 16,520.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,520 00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,989 14,031 14,291
CAD ĐÔ CANADA 16,322 16,371 16,674
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,718 23,789 24,230
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,147 25,613
GBP BẢNG ANH 28,384 28,469 28,996
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,997 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.87 213.51 217.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,112 16,160 16,460
THB BẠT THÁI LAN 689 706 724

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,794 13,884 14,413
CAD ĐÔ CANADA 16,209 16,299 16,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547 23,677 24,328
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,360 23,380 23,540
GBP BẢNG ANH 28,271 28,391 29,049
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 213.05 218.35
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 18.09 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,083 16,519
THB BẠT THÁI LAN 611 681 743

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 00:31:21 08/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Tỷ giá usd hôm nay 1/4: chịu áp lực từ các biện pháp kinh tế của fed

Tỷ giá đồng euro hôm nay 3/4: giá euro trong nước đồng loạt giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 30/3: sjc, 18k, 24k đứng yên dù thị trường thế giới tăng giá

Tỷ giá usd hôm nay 27/3: lao dốc khi tỉ lệ thất nghiệp tăng cao ở mỹ

Tỷ giá usd hôm nay 31/3: nhiều ngân hàng tăng giá usd

Giá vàng hôm nay 1/4: sjc giảm đến 700.000 đồng/lượng nhưng vẫn chưa rời mốc 48 triệu đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/03/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 3/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 29/3: tỷ giá chợ đen tăng nhanh

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14/04/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/12/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 6/11/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 10/12/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ 30/9: usd, euro, yên nhật chững giá ngày đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 23/03/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Giá heo hơi hôm nay ngày 4/4/2020 || giá thịt vẫn cao ngất ngưởng

Giá vàng hôm nay 31/3: sjc vượt xa ngưỡng 48 triệu đồng/lượng

Giá xăng dầu hôm nay : giá dầu giảm , giá xăng giảm sốc hơn

Tỷ giá usd hôm nay 4/7: suy yếu vì dự báo cắt giảm lãi suất của fed

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 30/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ ngày 14/2: đồng loạt tăng giá bán

Giá heo hơi hôm nay 31/3: ngay sau cam kết điều chỉnh, xuất hiện đà giảm đến 8.000 đồng/kg

Giá vàng hôm nay 28/3: sjc tiếp đà tăng, tiến sát về ngưỡng 48 triệu đồng/lượng

Ngắm hoa lệ rơi - châu khải phong [ lyrics mv ]

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 23/03/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Dự báo giá vàng ngày 1 tháng 4 | giá vàng hôm nay mới nhất | giá vàng mới | vàng hôm nay | usd

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/05/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

24h chuyển động 31-3-2020 | tin tức hôm nay | tayninhtv

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 16/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Giá cả thị trường hôm nay 31/3: gia cầm tại huế cần giải cứu

Tỷ giá ngoại tệ ngày 23/9: đồng usd, euro giảm nhẹ ngày đầu tuần

Tỷ giá usd hôm nay (6/8) duy trì đà tăng tại các ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/12/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 13/8 đồng đô la mỹ duy trì mức giá

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 16/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

9/11 bán hồng yên thủy, ho, ctpt, nh28_ 0384550226_ tố đan, châu như, ám địch quả lá nhựa.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/11/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Giá vàng hôm nay 27/3: trái chiều thế giới, sjc tăng vọt 600.000 đồng/lượng

Tỷ giá usd hôm nay 26/6: giảm so với rổ tiền tệ chủ chốt

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 19/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Hưng yên: bán 26.000 tấn nhãn với giá trên 25.000 đồng/ 1kg

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 20/11/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Phùng khánh linh - hôm nay tôi buồn (official mv)

Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/9: usd, euro bật tăng trở lại

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 26/8: đồng usd và euro trong nước bật tăng